graham cracker

graham cracker

A child crumbles a graham cracker over a bowl of yogurt.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh quy graham

  • Bánh quy graham một loại bánh quy ngọt nhẹ, hơi giòn, được làm chủ yếu từ bột nguyên cám (bột graham). vị ngọt dịu, thường được dùng làm nguyên liệu cho các món tráng miệng như đế bánh phô mai (cheesecake) hoặc ăn kèm với sữa, --la, kẹo dẻo (s'mores).
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nghiền nát một ít bánh quy graham để làm đế cho bánh phô mai.)
  • (Trẻ em thích ăn bánh quy graham với sữa như một bữa ăn nhẹ.)
  • (Để làm một chiếc s'more cổ điển, bạn cần một cái bánh quy graham, một miếng --la một viên kẹo dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bánh quy graham thường được sử dụngdạng nghiền vụn để tạo độ kết dính hương vị cho các loại bánh tráng miệng, đặc biệt bánh phô mai bánh kem lạnh.
  • Trong ẩm thực Mỹ, "graham cracker" thành phần không thể thiếu trong món s'more, một món ăn ngoài trời phổ biến gồm bánh quy graham, --la kẹo dẻo nướng.
Biến thể từ gần giống
  • Graham flour (danh từ): bột nguyên cám graham, loại bột thô dùng để làm bánh quy graham.
    • This recipe calls for graham flour instead of regular flour. (Công thức này yêu cầu bột graham thay vì bột thông thường.)
  • Graham cracker crust (danh từ): đế bánh làm từ bánh quy graham nghiền vụn.
    • The graham cracker crust adds a nice crunch to the cheesecake. (Đế bánh quy graham tạo thêm độ giòn ngon cho bánh phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Whole-wheat cracker: bánh quy nguyên cám (một loại bánh quy tương tự nhưng có thể không ngọt bằng).
  • Digestive biscuit: bánh quy digestive (loại bánh quy ngọt nhẹ của Anh, kết cấu hương vị tương tự graham cracker, thường dùng làm đế bánh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "graham cracker". Tuy nhiên, cụm từ "like a graham cracker" đôi khi được dùng một cách thân mật để chỉ thứ đó giòn, dễ vỡ hoặc đơn giản, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.